- Trang chủ
- Tra lịch âm
Tra lịch âm theo tháng, theo năm
Tra lịch âm dương theo tháng và theo năm. Mọi ngày âm tính theo giờ Việt Nam (múi +7), đúng như lịch in trong nước — nên một vài năm Tết của ta lệch một ngày so với lịch Trung Quốc.
Lịch tháng năm 2026
Tháng 1/2026Tháng 2/2026Tháng 3/2026Tháng 4/2026Tháng 5/2026Tháng 6/2026Tháng 7/2026Tháng 8/2026Tháng 9/2026Tháng 10/2026Tháng 11/2026Tháng 12/2026
Lịch tháng năm 2027
Tháng 1/2027Tháng 2/2027Tháng 3/2027Tháng 4/2027Tháng 5/2027Tháng 6/2027Tháng 7/2027Tháng 8/2027Tháng 9/2027Tháng 10/2027Tháng 11/2027Tháng 12/2027
Lịch theo năm
| Năm | Can chi | Mệnh | Tết Nguyên đán | Tháng nhuận |
|---|---|---|---|---|
| Năm 2015 | Ất Mùi | Kim | 19/2/2015 | — |
| Năm 2016 | Bính Thân | Hỏa | 8/2/2016 | — |
| Năm 2017 | Đinh Dậu | Hỏa | 28/1/2017 | tháng 6 |
| Năm 2018 | Mậu Tuất | Mộc | 16/2/2018 | — |
| Năm 2019 | Kỷ Hợi | Mộc | 5/2/2019 | — |
| Năm 2020 | Canh Tý | Thổ | 25/1/2020 | tháng 4 |
| Năm 2021 | Tân Sửu | Thổ | 12/2/2021 | — |
| Năm 2022 | Nhâm Dần | Kim | 1/2/2022 | — |
| Năm 2023 | Quý Mão | Kim | 22/1/2023 | tháng 2 |
| Năm 2024 | Giáp Thìn | Hỏa | 10/2/2024 | — |
| Năm 2025 | Ất Tỵ | Hỏa | 29/1/2025 | tháng 6 |
| Năm 2026 | Bính Ngọ | Thủy | 17/2/2026 | — |
| Năm 2027 | Đinh Mùi | Thủy | 6/2/2027 | — |
| Năm 2028 | Mậu Thân | Thổ | 26/1/2028 | tháng 5 |
| Năm 2029 | Kỷ Dậu | Thổ | 13/2/2029 | — |
| Năm 2030 | Canh Tuất | Kim | 2/2/2030 | — |
| Năm 2031 | Tân Hợi | Kim | 23/1/2031 | tháng 3 |
| Năm 2032 | Nhâm Tý | Mộc | 11/2/2032 | — |
| Năm 2033 | Quý Sửu | Mộc | 31/1/2033 | tháng 11 |
| Năm 2034 | Giáp Dần | Thủy | 19/2/2034 | — |
| Năm 2035 | Ất Mão | Thủy | 8/2/2035 | — |