- Trang chủ
- Tra lịch âm
- Năm 2026
Lịch âm năm 2026 — năm Bính Ngọ
Năm âm lịch Bính Ngọ (nạp âm Thiên Hà Thủy, mệnh Thủy) bắt đầu từ Tết Nguyên đán thứ ba, 17/2/2026 và kết thúc đêm giao thừa 5/2/2027. Năm này không có tháng nhuận.
Lịch 12 tháng năm 2026
Các tháng âm lịch năm Bính Ngọ
| Tháng âm | Mùng 1 là ngày | Số ngày |
|---|---|---|
| Tháng 1 | 17/2/2026 | 30 (đủ) |
| Tháng 2 | 19/3/2026 | 29 (thiếu) |
| Tháng 3 | 17/4/2026 | 30 (đủ) |
| Tháng 4 | 17/5/2026 | 29 (thiếu) |
| Tháng 5 | 15/6/2026 | 29 (thiếu) |
| Tháng 6 | 14/7/2026 | 30 (đủ) |
| Tháng 7 | 13/8/2026 | 29 (thiếu) |
| Tháng 8 | 11/9/2026 | 29 (thiếu) |
| Tháng 9 | 10/10/2026 | 30 (đủ) |
| Tháng 10 | 9/11/2026 | 30 (đủ) |
| Tháng 11 | 9/12/2026 | 30 (đủ) |
| Tháng 12 | 8/1/2027 | 29 (thiếu) |
24 tiết khí năm 2026
| Tiểu Hàn | 5/1/2026 |
| Đại Hàn | 20/1/2026 |
| Lập Xuân | 4/2/2026 |
| Vũ Thủy | 18/2/2026 |
| Kinh Trập | 5/3/2026 |
| Xuân Phân | 20/3/2026 |
| Thanh Minh | 5/4/2026 |
| Cốc Vũ | 20/4/2026 |
| Lập Hạ | 5/5/2026 |
| Tiểu Mãn | 21/5/2026 |
| Mang Chủng | 5/6/2026 |
| Hạ Chí | 21/6/2026 |
| Tiểu Thử | 7/7/2026 |
| Đại Thử | 23/7/2026 |
| Lập Thu | 7/8/2026 |
| Xử Thử | 23/8/2026 |
| Bạch Lộ | 7/9/2026 |
| Thu Phân | 23/9/2026 |
| Hàn Lộ | 8/10/2026 |
| Sương Giáng | 23/10/2026 |
| Lập Đông | 7/11/2026 |
| Tiểu Tuyết | 22/11/2026 |
| Đại Tuyết | 7/12/2026 |
| Đông Chí | 22/12/2026 |
Ngày lễ âm lịch năm Bính Ngọ
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên đán (nghỉ lễ) | 1/1 | Thứ Ba, 17/2/2026 |
| Mùng 2 Tết (nghỉ lễ) | 2/1 | Thứ Tư, 18/2/2026 |
| Mùng 3 Tết (nghỉ lễ) | 3/1 | Thứ Năm, 19/2/2026 |
| Mùng 4 Tết (nghỉ lễ) | 4/1 | Thứ Sáu, 20/2/2026 |
| Mùng 5 Tết (nghỉ lễ) | 5/1 | Thứ Bảy, 21/2/2026 |
| Tết Nguyên tiêu | 15/1 | Thứ Ba, 3/3/2026 |
| Tết Hàn thực | 3/3 | Chủ Nhật, 19/4/2026 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương (nghỉ lễ) | 10/3 | Chủ Nhật, 26/4/2026 |
| Lễ Phật đản | 15/4 | Chủ Nhật, 31/5/2026 |
| Tết Đoan ngọ | 5/5 | Thứ Sáu, 19/6/2026 |
| Lễ Vu Lan | 15/7 | Thứ Năm, 27/8/2026 |
| Tết Trung thu | 15/8 | Thứ Sáu, 25/9/2026 |
| Tết Trùng cửu | 9/9 | Chủ Nhật, 18/10/2026 |
| Tết Thường tân | 10/10 | Thứ Tư, 18/11/2026 |
| Ông Táo chầu trời | 23/12 | Thứ Bảy, 30/1/2027 |
Ngày lễ dương lịch năm 2026
| Ngày lễ | Dương lịch | Âm lịch |
|---|---|---|
| Tết Dương lịch (nghỉ lễ) | Thứ Năm, 1/1/2026 | 13/11 |
| Thành lập Đảng CSVN | Thứ Ba, 3/2/2026 | 16/12 |
| Thầy thuốc Việt Nam | Thứ Sáu, 27/2/2026 | 11/1 |
| Quốc tế Phụ nữ | Chủ Nhật, 8/3/2026 | 20/1 |
| Giải phóng miền Nam (nghỉ lễ) | Thứ Năm, 30/4/2026 | 14/3 |
| Quốc tế Lao động (nghỉ lễ) | Thứ Sáu, 1/5/2026 | 15/3 |
| Sinh nhật Bác Hồ | Thứ Ba, 19/5/2026 | 3/4 |
| Quốc tế Thiếu nhi | Thứ Hai, 1/6/2026 | 16/4 |
| Thương binh Liệt sĩ | Thứ Hai, 27/7/2026 | 14/6 |
| Quốc khánh (nghỉ lễ) | Thứ Tư, 2/9/2026 | 21/7 |
| Phụ nữ Việt Nam | Thứ Ba, 20/10/2026 | 11/9 |
| Nhà giáo Việt Nam | Thứ Sáu, 20/11/2026 | 12/10 |
| Ngày Văn hóa Việt Nam (nghỉ lễ) | Thứ Ba, 24/11/2026 | 16/10 |
| Thành lập QĐND Việt Nam | Thứ Ba, 22/12/2026 | 14/11 |
| Giáng sinh | Thứ Sáu, 25/12/2026 | 17/11 |
Lịch âm dương từng tháng
Tháng 1/2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113 | 214 | 315 | 416 | |||
| 517 | 618 | 719 | 820 | 921 | 1022 | 1123 |
| 1224 | 1325 | 1426 | 1527 | 1628 | 1729 | 1830 |
| 191/12 | 202 | 213 | 224 | 235 | 246 | 257 |
| 268 | 279 | 2810 | 2911 | 3012 | 3113 |
Tháng 2/2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 114 | ||||||
| 215 | 316 | 417 | 518 | 619 | 720 | 821 |
| 922 | 1023 | 1124 | 1225 | 1326 | 1427 | 1528 |
| 1629 | 171/1 | 182 | 193 | 204 | 215 | 226 |
| 237 | 248 | 259 | 2610 | 2711 | 2812 |
Tháng 3/2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113 | ||||||
| 214 | 315 | 416 | 517 | 618 | 719 | 820 |
| 921 | 1022 | 1123 | 1224 | 1325 | 1426 | 1527 |
| 1628 | 1729 | 1830 | 191/2 | 202 | 213 | 224 |
| 235 | 246 | 257 | 268 | 279 | 2810 | 2911 |
| 3012 | 3113 |
Tháng 4/2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 114 | 215 | 316 | 417 | 518 | ||
| 619 | 720 | 821 | 922 | 1023 | 1124 | 1225 |
| 1326 | 1427 | 1528 | 1629 | 171/3 | 182 | 193 |
| 204 | 215 | 226 | 237 | 248 | 259 | 2610 |
| 2711 | 2812 | 2913 | 3014 |
Tháng 5/2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115 | 216 | 317 | ||||
| 418 | 519 | 620 | 721 | 822 | 923 | 1024 |
| 1125 | 1226 | 1327 | 1428 | 1529 | 1630 | 171/4 |
| 182 | 193 | 204 | 215 | 226 | 237 | 248 |
| 259 | 2610 | 2711 | 2812 | 2913 | 3014 | 3115 |
Tháng 6/2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | 217 | 318 | 419 | 520 | 621 | 722 |
| 823 | 924 | 1025 | 1126 | 1227 | 1328 | 1429 |
| 151/5 | 162 | 173 | 184 | 195 | 206 | 217 |
| 228 | 239 | 2410 | 2511 | 2612 | 2713 | 2814 |
| 2915 | 3016 |
Tháng 7/2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 117 | 218 | 319 | 420 | 521 | ||
| 622 | 723 | 824 | 925 | 1026 | 1127 | 1228 |
| 1329 | 141/6 | 152 | 163 | 174 | 185 | 196 |
| 207 | 218 | 229 | 2310 | 2411 | 2512 | 2613 |
| 2714 | 2815 | 2916 | 3017 | 3118 |
Tháng 8/2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 119 | 220 | |||||
| 321 | 422 | 523 | 624 | 725 | 826 | 927 |
| 1028 | 1129 | 1230 | 131/7 | 142 | 153 | 164 |
| 175 | 186 | 197 | 208 | 219 | 2210 | 2311 |
| 2412 | 2513 | 2614 | 2715 | 2816 | 2917 | 3018 |
| 3119 |
Tháng 9/2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 120 | 221 | 322 | 423 | 524 | 625 | |
| 726 | 827 | 928 | 1029 | 111/8 | 122 | 133 |
| 144 | 155 | 166 | 177 | 188 | 199 | 2010 |
| 2111 | 2212 | 2313 | 2414 | 2515 | 2616 | 2717 |
| 2818 | 2919 | 3020 |
Tháng 10/2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 222 | 323 | 424 | |||
| 525 | 626 | 727 | 828 | 929 | 101/9 | 112 |
| 123 | 134 | 145 | 156 | 167 | 178 | 189 |
| 1910 | 2011 | 2112 | 2213 | 2314 | 2415 | 2516 |
| 2617 | 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 3122 |
Câu hỏi thường gặp
Năm 2026 là năm con gì, mệnh gì?
Năm 2026 là năm Bính Ngọ (con ngọ), nạp âm Thiên Hà Thủy — mệnh Thủy. Năm âm lịch Bính Ngọ bắt đầu từ Tết Nguyên đán ngày 17/2/2026 dương lịch.
Tết Nguyên đán 2026 vào ngày nào?
Mùng 1 Tết Bính Ngọ là thứ ba, ngày 17/2/2026 dương lịch. Giao thừa là đêm 16/2/2026.
Năm âm lịch 2026 có tháng nhuận không?
Không. Năm Bính Ngọ có 12 tháng âm lịch, không có tháng nhuận.