1. Trang chủ
  2. Tra lịch âm
  3. Năm 2033

Lịch âm năm 2033 — năm Quý Sửu

Năm âm lịch Quý Sửu (nạp âm Tang Đố Mộc, mệnh Mộc) bắt đầu từ Tết Nguyên đán thứ hai, 31/1/2033 và kết thúc đêm giao thừa 18/2/2034. Năm này nhuận tháng 11, có 13 tháng âm.

Lịch 12 tháng năm 2033

Các tháng âm lịch năm Quý Sửu

Tháng âmMùng 1 là ngàySố ngày
Tháng 131/1/203329 (thiếu)
Tháng 21/3/203330 (đủ)
Tháng 331/3/203329 (thiếu)
Tháng 429/4/203329 (thiếu)
Tháng 528/5/203330 (đủ)
Tháng 627/6/203329 (thiếu)
Tháng 726/7/203330 (đủ)
Tháng 825/8/203329 (thiếu)
Tháng 923/9/203330 (đủ)
Tháng 1023/10/203330 (đủ)
Tháng 1122/11/203330 (đủ)
Tháng 11 nhuận22/12/203329 (thiếu)
Tháng 1220/1/203430 (đủ)

24 tiết khí năm 2033

Tiểu Hàn5/1/2033
Đại Hàn20/1/2033
Lập Xuân3/2/2033
Vũ Thủy18/2/2033
Kinh Trập5/3/2033
Xuân Phân20/3/2033
Thanh Minh4/4/2033
Cốc Vũ20/4/2033
Lập Hạ5/5/2033
Tiểu Mãn21/5/2033
Mang Chủng5/6/2033
Hạ Chí21/6/2033
Tiểu Thử7/7/2033
Đại Thử22/7/2033
Lập Thu7/8/2033
Xử Thử23/8/2033
Bạch Lộ7/9/2033
Thu Phân22/9/2033
Hàn Lộ8/10/2033
Sương Giáng23/10/2033
Lập Đông7/11/2033
Tiểu Tuyết22/11/2033
Đại Tuyết7/12/2033
Đông Chí21/12/2033

Ngày lễ âm lịch năm Quý Sửu

Ngày lễÂm lịchDương lịch
Tết Nguyên đán (nghỉ lễ)1/1Thứ Hai, 31/1/2033
Mùng 2 Tết (nghỉ lễ)2/1Thứ Ba, 1/2/2033
Mùng 3 Tết (nghỉ lễ)3/1Thứ Tư, 2/2/2033
Mùng 4 Tết (nghỉ lễ)4/1Thứ Năm, 3/2/2033
Mùng 5 Tết (nghỉ lễ)5/1Thứ Sáu, 4/2/2033
Tết Nguyên tiêu15/1Thứ Hai, 14/2/2033
Tết Hàn thực3/3Thứ Bảy, 2/4/2033
Giỗ Tổ Hùng Vương (nghỉ lễ)10/3Thứ Bảy, 9/4/2033
Lễ Phật đản15/4Thứ Sáu, 13/5/2033
Tết Đoan ngọ5/5Thứ Tư, 1/6/2033
Lễ Vu Lan15/7Thứ Ba, 9/8/2033
Tết Trung thu15/8Thứ Năm, 8/9/2033
Tết Trùng cửu9/9Thứ Bảy, 1/10/2033
Tết Thường tân10/10Thứ Ba, 1/11/2033
Ông Táo chầu trời23/12Thứ Bảy, 11/2/2034

Ngày lễ dương lịch năm 2033

Ngày lễDương lịchÂm lịch
Tết Dương lịch (nghỉ lễ)Thứ Bảy, 1/1/20331/12
Thành lập Đảng CSVNThứ Năm, 3/2/20334/1
Thầy thuốc Việt NamChủ Nhật, 27/2/203328/1
Quốc tế Phụ nữThứ Ba, 8/3/20338/2
Giải phóng miền Nam (nghỉ lễ)Thứ Bảy, 30/4/20332/4
Quốc tế Lao động (nghỉ lễ)Chủ Nhật, 1/5/20333/4
Sinh nhật Bác HồThứ Năm, 19/5/203321/4
Quốc tế Thiếu nhiThứ Tư, 1/6/20335/5
Thương binh Liệt sĩThứ Tư, 27/7/20332/7
Quốc khánh (nghỉ lễ)Thứ Sáu, 2/9/20339/8
Phụ nữ Việt NamThứ Năm, 20/10/203328/9
Nhà giáo Việt NamChủ Nhật, 20/11/203329/10
Ngày Văn hóa Việt Nam (nghỉ lễ)Thứ Năm, 24/11/20333/11
Thành lập QĐND Việt NamThứ Năm, 22/12/20331/11 nhuận
Giáng sinhChủ Nhật, 25/12/20334/11 nhuận

Lịch âm dương từng tháng

Tháng 1/2033

T2T3T4T5T6T7CN
11/1222
33445566778899
1010111112121313141415151616
1717181819192020212122222323
2424252526262727282829293030
311/1

Tháng 2/2033

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829

Tháng 3/2033

T2T3T4T5T6T7CN
11/22233445566
7788991010111112121313
1414151516161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/3

Tháng 4/2033

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415151616171718
1819192020212122222323242425
2526262727282829291/4302

Tháng 5/2033

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
911101211131214131514161517
1618171918201921202221232224
23252426252726282729281/5292
303314

Tháng 6/2033

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
610711812913101411151216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/6282293304

Tháng 7/2033

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/7272283294305316

Tháng 8/2033

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
81491510161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/8262273284
295306317

Tháng 9/2033

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
51261371481591610171118
1219132014211522162317241825
1926202721282229231/9242253
264275286297308

Tháng 10/2033

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/10
242253264275286297308
319

Tháng 11/2033

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/11232243254265276
287298309

Tháng 12/2033

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
51461571681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221/11n232243254
2652762872983093110

Câu hỏi thường gặp

Năm 2033 là năm con gì, mệnh gì?

Năm 2033 là năm Quý Sửu (con sửu), nạp âm Tang Đố Mộc — mệnh Mộc. Năm âm lịch Quý Sửu bắt đầu từ Tết Nguyên đán ngày 31/1/2033 dương lịch.

Tết Nguyên đán 2033 vào ngày nào?

Mùng 1 Tết Quý Sửu là thứ hai, ngày 31/1/2033 dương lịch. Giao thừa là đêm 30/1/2033.

Năm âm lịch 2033 có tháng nhuận không?

Có. Năm Quý Sửu nhuận tháng 11, nên năm âm lịch này có 13 tháng.