1. Trang chủ
  2. Tra lịch âm
  3. Năm 2028
  4. Tháng 10/2028
  5. Ngày 11/10/2028

Lịch âm ngày 11/10/2028

Thứ Tư, ngày 11/10/2028 dương lịch — tức ngày 23/8/2028 âm lịch, Hăm Ba tháng Tám năm Mậu Thân.

DƯƠNG LỊCH11Thứ TưTháng 10 năm 2028
ÂM LỊCH23Tháng 8Năm Mậu Thân

Hăm Ba tháng Tám năm Mậu Thân

NgàyKỷ TỵĐại Lâm Mộc
ThángTân DậuThạch Lựu Mộc
NămMậu ThânĐại Trạch Thổ
Tiết khíHàn Lộ
TrựcNguy (xấu)
SaoSâm (nhị thập bát tú)

Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2028

  • Sửu 01:00 – 02:59
  • Thìn 07:00 – 08:59
  • Ngọ 11:00 – 12:59
  • Mùi 13:00 – 14:59
  • Tuất 19:00 – 20:59
  • Hợi 21:00 – 22:59

Giờ hắc đạo (nên tránh)

  • Tý 23:00 – 00:59
  • Dần 03:00 – 04:59
  • Mão 05:00 – 06:59
  • Tỵ 09:00 – 10:59
  • Thân 15:00 – 16:59
  • Dậu 17:00 – 18:59

Ngày 11/10/2028 tốt hay xấu?

Bình thường

  • Ngày hoàng đạo: Minh Đường Hoàng Đạo — sao tốt chiếu, hợp làm việc lớn.
  • Trực Nguy: Mức xấu trong 12 Trực.
Nên làm

Tế tự, cầu phúc, làm việc thiện.

Nên tránh

Leo cao, đi sông nước, xuất hành, việc mạo hiểm.

Phần tốt xấu tính theo lịch pháp cổ (hoàng đạo – hắc đạo, 12 Trực), chỉ mang tính tham khảo.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/10/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/10/2028 dương lịch (thứ tư) là ngày 23/8/2028 âm lịch, tức Hăm Ba tháng Tám năm Mậu Thân.

Ngày 11/10/2028 tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ, ngày 11/10/2028 được đánh giá "Bình thường": Minh Đường Hoàng Đạo — sao tốt chiếu, hợp làm việc lớn. Mức xấu trong 12 Trực. Nên làm: Tế tự, cầu phúc, làm việc thiện. Nên tránh: Leo cao, đi sông nước, xuất hành, việc mạo hiểm.

Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2028 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2028: Sửu (01:00 – 02:59), Thìn (07:00 – 08:59), Ngọ (11:00 – 12:59), Mùi (13:00 – 14:59), Tuất (19:00 – 20:59), Hợi (21:00 – 22:59).