1. Trang chủ
  2. Tra lịch âm
  3. Năm 2028
  4. Tháng 7/2028
  5. Ngày 11/7/2028

Lịch âm ngày 11/7/2028

Thứ Ba, ngày 11/7/2028 dương lịch — tức ngày 19/5 nhuận/2028 âm lịch, Mười Chín tháng Năm Nhuận năm Mậu Thân.

DƯƠNG LỊCH11Thứ BaTháng 7 năm 2028
ÂM LỊCH19Tháng 5 nhuậnNăm Mậu Thân

Mười Chín tháng Năm Nhuận năm Mậu Thân

NgàyĐinh DậuSơn Hạ Hỏa
ThángMậu NgọThiên Thượng Hỏa
NămMậu ThânĐại Trạch Thổ
Tiết khíTiểu Thử
TrựcMãn (trung bình)
SaoThất (nhị thập bát tú)

Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2028

  • Tý 23:00 – 00:59
  • Dần 03:00 – 04:59
  • Mão 05:00 – 06:59
  • Ngọ 11:00 – 12:59
  • Mùi 13:00 – 14:59
  • Dậu 17:00 – 18:59

Giờ hắc đạo (nên tránh)

  • Sửu 01:00 – 02:59
  • Thìn 07:00 – 08:59
  • Tỵ 09:00 – 10:59
  • Thân 15:00 – 16:59
  • Tuất 19:00 – 20:59
  • Hợi 21:00 – 22:59

Ngày 11/7/2028 tốt hay xấu?

Xấu

  • Ngày hắc đạo: Câu Trần Hắc Đạo — sao xấu chiếu, nên cân nhắc việc lớn.
  • Trực Mãn: Mức trung bình trong 12 Trực.
Nên làm

Cầu tài, mở kho, tế tự, nhận người, thu nạp.

Nên tránh

Uống thuốc, kiện tụng, mai táng.

Phần tốt xấu tính theo lịch pháp cổ (hoàng đạo – hắc đạo, 12 Trực), chỉ mang tính tham khảo.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/7/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/7/2028 dương lịch (thứ ba) là ngày 19/5 nhuận/2028 âm lịch, tức Mười Chín tháng Năm Nhuận năm Mậu Thân.

Ngày 11/7/2028 tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ, ngày 11/7/2028 được đánh giá "Xấu": Câu Trần Hắc Đạo — sao xấu chiếu, nên cân nhắc việc lớn. Mức trung bình trong 12 Trực. Nên làm: Cầu tài, mở kho, tế tự, nhận người, thu nạp. Nên tránh: Uống thuốc, kiện tụng, mai táng.

Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2028 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2028: Tý (23:00 – 00:59), Dần (03:00 – 04:59), Mão (05:00 – 06:59), Ngọ (11:00 – 12:59), Mùi (13:00 – 14:59), Dậu (17:00 – 18:59).