1. Trang chủ
  2. Tra lịch âm
  3. Năm 2028
  4. Tháng 4/2028
  5. Ngày 11/4/2028

Lịch âm ngày 11/4/2028

Thứ Ba, ngày 11/4/2028 dương lịch — tức ngày 17/3/2028 âm lịch, Mười Bảy tháng Ba năm Mậu Thân.

DƯƠNG LỊCH11Thứ BaTháng 4 năm 2028
ÂM LỊCH17Tháng 3Năm Mậu Thân

Mười Bảy tháng Ba năm Mậu Thân

NgàyBính DầnLư Trung Hỏa
ThángBính ThìnSa Trung Thổ
NămMậu ThânĐại Trạch Thổ
Tiết khíThanh Minh
TrựcKhai (tốt)
SaoVĩ (nhị thập bát tú)

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2028

  • Tý 23:00 – 00:59
  • Sửu 01:00 – 02:59
  • Thìn 07:00 – 08:59
  • Tỵ 09:00 – 10:59
  • Mùi 13:00 – 14:59
  • Tuất 19:00 – 20:59

Giờ hắc đạo (nên tránh)

  • Dần 03:00 – 04:59
  • Mão 05:00 – 06:59
  • Ngọ 11:00 – 12:59
  • Thân 15:00 – 16:59
  • Dậu 17:00 – 18:59
  • Hợi 21:00 – 22:59

Ngày 11/4/2028 tốt hay xấu?

Rất tốt

  • Ngày hoàng đạo: Tư Mệnh Hoàng Đạo — sao tốt chiếu, hợp làm việc lớn.
  • Trực Khai: Mức tốt trong 12 Trực.
Nên làm

Khai trương, làm nhà, nhập học, cầu phúc, khởi sự mới.

Nên tránh

Mai táng, động thổ nơi mộ phần.

Phần tốt xấu tính theo lịch pháp cổ (hoàng đạo – hắc đạo, 12 Trực), chỉ mang tính tham khảo.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/4/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/4/2028 dương lịch (thứ ba) là ngày 17/3/2028 âm lịch, tức Mười Bảy tháng Ba năm Mậu Thân.

Ngày 11/4/2028 tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ, ngày 11/4/2028 được đánh giá "Rất tốt": Tư Mệnh Hoàng Đạo — sao tốt chiếu, hợp làm việc lớn. Mức tốt trong 12 Trực. Nên làm: Khai trương, làm nhà, nhập học, cầu phúc, khởi sự mới. Nên tránh: Mai táng, động thổ nơi mộ phần.

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2028 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2028: Tý (23:00 – 00:59), Sửu (01:00 – 02:59), Thìn (07:00 – 08:59), Tỵ (09:00 – 10:59), Mùi (13:00 – 14:59), Tuất (19:00 – 20:59).