1. Trang chủ
  2. Tra lịch âm
  3. Năm 2027
  4. Tháng 4/2027
  5. Ngày 11/4/2027

Lịch âm ngày 11/4/2027

Chủ Nhật, ngày 11/4/2027 dương lịch — tức ngày 5/3/2027 âm lịch, Mùng Năm tháng Ba năm Đinh Mùi.

DƯƠNG LỊCH11Chủ NhậtTháng 4 năm 2027
ÂM LỊCH5Tháng 3Năm Đinh Mùi

Mùng Năm tháng Ba năm Đinh Mùi

NgàyCanh ThânThạch Lựu Mộc
ThángGiáp ThìnPhú Đăng Hỏa
NămĐinh MùiThiên Hà Thủy
Tiết khíThanh Minh
TrựcĐịnh (trung bình)
SaoPhòng (nhị thập bát tú)

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2027

  • Tý 23:00 – 00:59
  • Sửu 01:00 – 02:59
  • Thìn 07:00 – 08:59
  • Tỵ 09:00 – 10:59
  • Mùi 13:00 – 14:59
  • Tuất 19:00 – 20:59

Giờ hắc đạo (nên tránh)

  • Dần 03:00 – 04:59
  • Mão 05:00 – 06:59
  • Ngọ 11:00 – 12:59
  • Thân 15:00 – 16:59
  • Dậu 17:00 – 18:59
  • Hợi 21:00 – 22:59

Ngày 11/4/2027 tốt hay xấu?

Tốt

  • Ngày hoàng đạo: Kim Quỹ Hoàng Đạo — sao tốt chiếu, hợp làm việc lớn.
  • Trực Định: Mức trung bình trong 12 Trực.
Nên làm

Cưới hỏi, nhập học, ký kết, nhận chức, làm việc lâu dài.

Nên tránh

Kiện tụng, xuất hành, chữa bệnh, phẫu thuật.

Phần tốt xấu tính theo lịch pháp cổ (hoàng đạo – hắc đạo, 12 Trực), chỉ mang tính tham khảo.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/4/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/4/2027 dương lịch (chủ nhật) là ngày 5/3/2027 âm lịch, tức Mùng Năm tháng Ba năm Đinh Mùi.

Ngày 11/4/2027 tốt hay xấu?

Theo lịch pháp cổ, ngày 11/4/2027 được đánh giá "Tốt": Kim Quỹ Hoàng Đạo — sao tốt chiếu, hợp làm việc lớn. Mức trung bình trong 12 Trực. Nên làm: Cưới hỏi, nhập học, ký kết, nhận chức, làm việc lâu dài. Nên tránh: Kiện tụng, xuất hành, chữa bệnh, phẫu thuật.

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2027 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2027: Tý (23:00 – 00:59), Sửu (01:00 – 02:59), Thìn (07:00 – 08:59), Tỵ (09:00 – 10:59), Mùi (13:00 – 14:59), Tuất (19:00 – 20:59).