- Trang chủ
- Tra lịch âm
- Năm 2028
- Tháng 2/2028
- Ngày 11/2/2028
Lịch âm ngày 11/2/2028
Thứ Sáu, ngày 11/2/2028 dương lịch — tức ngày 17/1/2028 âm lịch, Mười Bảy tháng Giêng năm Mậu Thân.
Mười Bảy tháng Giêng năm Mậu Thân
| Ngày | Bính Dần | Lư Trung Hỏa |
|---|---|---|
| Tháng | Giáp Dần | Đại Khê Thủy |
| Năm | Mậu Thân | Đại Trạch Thổ |
| Tiết khí | Lập Xuân | |
| Trực | Kiến (trung bình) | |
| Sao | Cang (nhị thập bát tú) | |
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2028
- Tý 23:00 – 00:59
- Sửu 01:00 – 02:59
- Thìn 07:00 – 08:59
- Tỵ 09:00 – 10:59
- Mùi 13:00 – 14:59
- Tuất 19:00 – 20:59
Giờ hắc đạo (nên tránh)
- Dần 03:00 – 04:59
- Mão 05:00 – 06:59
- Ngọ 11:00 – 12:59
- Thân 15:00 – 16:59
- Dậu 17:00 – 18:59
- Hợi 21:00 – 22:59
Ngày 11/2/2028 tốt hay xấu?
- Ngày hắc đạo: Thiên Hình Hắc Đạo — sao xấu chiếu, nên cân nhắc việc lớn.
- Trực Kiến: Mức trung bình trong 12 Trực.
Xuất hành, nhậm chức, gặp gỡ cấp trên, cầu công danh.
Động thổ, đào giếng, mở kho, mai táng.
Phần tốt xấu tính theo lịch pháp cổ (hoàng đạo – hắc đạo, 12 Trực), chỉ mang tính tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/2/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11/2/2028 dương lịch (thứ sáu) là ngày 17/1/2028 âm lịch, tức Mười Bảy tháng Giêng năm Mậu Thân.
Ngày 11/2/2028 tốt hay xấu?
Theo lịch pháp cổ, ngày 11/2/2028 được đánh giá "Xấu": Thiên Hình Hắc Đạo — sao xấu chiếu, nên cân nhắc việc lớn. Mức trung bình trong 12 Trực. Nên làm: Xuất hành, nhậm chức, gặp gỡ cấp trên, cầu công danh. Nên tránh: Động thổ, đào giếng, mở kho, mai táng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2028 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/2028: Tý (23:00 – 00:59), Sửu (01:00 – 02:59), Thìn (07:00 – 08:59), Tỵ (09:00 – 10:59), Mùi (13:00 – 14:59), Tuất (19:00 – 20:59).